Tiếng Việt HSK 1-6

 

5000 Từ Vựng Tiếng Trung
1.
· 1: yêu,yêu mến,ưa thích; 2: hay, thường hay
· 他这个人很爱发脾气
· Anh ấy rất hay nổi nóng
· Nổi– 爆发,升起 ,nóng– 热,激动”,一种情绪激动的状态
2.
· tám, số tám, thứ tám
· 我们班有八个男学生
· Lớp chúng tôi có tám bạn học sinh nam
3. 爸爸
· bố, cha
· 她很爱她的爸爸
· Cô ấy rất yêu bố của cô ấy
4. 杯子
· cốc, chén, ly
· 这杯子上面的花纹好漂亮
· Hoa văn trên chiếc cốc này thật đẹp.
5. 北京
· Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
· 我们想去北京旅行
· Chúng tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh
6.
· (1) tập, vở, sổ, quyển; (2) cội nguồn, căn nguyên, nguồn gốc
· 桌子上有五本书
· Trên mặt bàn có năm quyển sách
7.
· không, bất, phi, vô
· 感冒的人不应该吃冰淇淋
· Người bị cảm cúm không nên ăn kem
8. 不客气
· không khách sáo, đừng khách sáo
· 因为这个是你特意送给我的,那我就不客气了
· Bởi vì cái này là bạn tặng riêng cho mình, nên mình sẽ không khách sáo nữa
· riêng = only
9.
· món ăn, đồ ăn
· 趁着他的生日,我已经准备好几道拿手的菜给他吃
· Nhân dịp sinh nhật anh ấy, tôi đã chuẩn bị mấy món sở trường cho anh ấy ăn
10.
· trà, chè
· 这杯茶的味道很不错
· Hương vị của chén trà này rất tuyệt.
· tuyệt– 绝妙,出色,带有强烈赞美意味
11.
· ăn, ăn uống
· 小孩子都喜欢吃蛋糕
· Trẻ con đều thích ăn bánh ngọt
12. 出租车
· Taxi
· 你知道订出租车的电话号码吗?
· Bạn biết số điện thoại đặt taxi không?
13. 打电话
· gọi điện thoại
· 假如你不能来,就早点儿打电话给我
· Nếu bạn không đến được, thì phải gọi điện thoại báo cho tôi sớm
14.
· (1) to, lớn, rộng; (2) rất, lắm; (3) lớn, đầu
· 这件衣服有点大,请问你们有个小一点的吗?
· Bộ quần áo này hơi to, xin hỏi có cái nhỏ hơn một chút không?
15.
· (1) của (trợ từ, dùng sau định ngữ); (2) (đặt sau vị ngữ động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương hướng); (3) (dùng để chỉ người, vật, tình hình nào đó) [dí] (ĐÍCH): chân thực, đích thực, quả thực
· 他是一个很好的人
· Anh ấy là một người rất tốt.
16.
· (1) giờ; (2) chấm, điểm; (3) ít, tí, chút; (4) chỉ định, chọn
· 现在已经九点了,他怎么还没来呢?
· Bây giờ đã là 9 giờ rồi, tại sao anh ấy vẫn chưa đến nhỉ?
17 . 电脑
· máy tính, máy vi tính
· 今天爸爸带我去买了一台电脑
· Hôm nay bố tôi đã dẫn tôi đi mua một chiếc máy vi tính mới
18. 电视
· (1) ti-vi; (2) truyền hình
· 电视对婴儿的视力有不良影响
· Ti-vi có ảnh hưởng không tốt đến thị giác của trẻ nhỏ.
· đến”在这里的意思是“对”,指明影响的对象。
19. 电影
· điện ảnh, phim
· 这部电影真的很感人
· Bộ phim này thật sự gây xúc động cho người xem.
20. 东西
· đồ, đồ đạc, đồ vật
· 周末我最爱去超市买东西
· Vào dịp cuối tuần, tôi thích nhất là đi siêu thị mua đồ
· vào dịp “在……时候”,用来表示某件事情发生在某个特定的时间或事件中。
21.
· (1) đọc, xem; (2) đi học, đến trường
· 每个人都应该养成读书的习惯
· Mỗi người đều nên tự hình thành cho bản thân thói quen đọc sách.
22.
· (1) đều; (2) do, vì, cũng vì; (3) thủ đô, đô thị, thành phố
· 做事无论遇到什么困难,都要坚持到底
· Khi làm việc, bất kể gặp phải vấn đề gì cũng đều phải kiên trì đến cùng.
23. 对不起
· xin lỗi
· 对不起,我不是有意冒犯你的
· Xin lỗi, tôi không có ý mạo phạm đến anh.
· mọc lên 动词短语,意思是“兴建、拔地而起
24.
· (1) nhiều; (2) hơn, ngoài; (3) bao nhiêu
· 改革开放后,越来越多的高楼大厦出现
· Sau cải cách mở cửa, số lượng các tòa nhà cao tầng mọc lên ngày càng nhiều.
25. 多少
· bao nhiêu, mấy
· 一个排球队里有多少名队员呢?
· Có bao nhiêu thành viên trong một đội bóng chuyền?
26. 儿子
· con trai, người con
· 我儿子今年十五岁了。
· Con trai tôi năm nay mười lăm tuổi rồi.
27.
· hai, số hai
· 二加一等于三。
· Hai cộng với một bằng ba.
28. 饭店
· (1) khách sạn; (2) tiệm cơm, quán cơm
· 这家饭店专门经营各地特色风味
· Tiệm cơm này chuyên phục vụ các món ăn nổi tiếng của các vùng miền
29. 飞机
· máy bay, phi cơ
· 从飞机上往下看,只见一片云海茫茫的景象
· Từ trên máy bay nhìn xuống, chỉ thấy cảnh tượng một biển mây mênh mông
30. 分钟
· phút
· 从我家到学校要花五分钟。
· Đi từ nhà tôi đến trường mất năm phút.
31. 高兴
· vui vẻ, vui mừng, cao hứng
· 看见我一天天进步,爸爸妈妈都很高兴
· Nhìn thấy tôi tiến bộ từng ngày, bố mẹ tôi đều rất vui mừng.
32.
· (1) cái, con, quả; (2) đơn độc, cá, riêng lẻ
· 请问这个蛋糕多少钱?
· Xin hỏi cái bánh này giá bao nhiêu tiền vậy?
33. 工作
· (1) làm việc; (2) việc làm, công việc; (3) nhiệm vụ, công tác
· 他介绍我担任这项工作。
· Anh ấy giới thiệu cho tôi đảm nhận công việc này.
34.
· chó, con chó
· 我的奶奶家里养了一条狗
· Nhà bà nội tôi có nuôi một chú chó.
· 用“chú”来形容宠物,表示它被当作家庭中的一员,带有亲切感
35. 汉语
· Hán ngữ, tiếng Hoa, tiếng Trung Quốc
· 我每天都花一个小时的时间来学习汉语。
· Mỗi ngày tôi đều dành ra một tiếng để học tiếng Trung Quốc.
· dành ra 从自己的时间特意抽出一部分用于某个目的。带有一定的主动性。
36.
· (1) tốt, lành, hay; (2) lắm, quá, rất; (3) được, xong [hào] (HIẾU): thích, ham, hiếu
· 你最近身体好吗?
· Sức khỏe của anh gần đây vẫn tốt chứ?
37.
· (1) kêu gào, thét; (2) khóc to, gào khóc [hào] (HIỆU): (1) hiệu, tên gọi; (2) số, ngày; (3) tín hiệu, dấu hiệu
· 今天是几号?
· Hôm nay là ngày bao nhiêu?
38.
· uống, húp
· 经常喝酒对身体不好
· Thường xuyên uống rượu không tốt cho sức khỏe
39.
· (1) và, với, cùng; (2) hòa bình, hòa, hòa nhã; (3) hòa thuận, hài hòa
· 淘宝和天猫是中国有名的两个购物网站
· Taobao và Tmall là hai website mua bán online nổi tiếng của Trung Quốc
40.
· rất, lắm, hết sức
· 按时睡觉是很难养成的习惯
· Đi ngủ đúng giờ là thói quen rất khó hình thành
41. 后面
· (1) phía sau, đằng sau; (2) tiếp sau, phần sau
· 阅读课文时,可以先看看后面的提示
· Khi đọc bài văn, có thể đọc trước phần gợi ý phía sau
42.
· (1) về, trở về, quay lại; (2) trả lời, báo đáp; (3) lần, hồi
· 很多留学生在国外都很想回家
· Rất nhiều bạn du học sinh sống tại nước ngoài đều rất muốn được trở về nhà
43.
· (1) hội, họp, hợp lại; (2) tụ tập, gặp gỡ; (3) hiểu, biết, lĩnh hội
· 我不会游泳
· Tôi không biết bơi
44.
· (1) mấy; (2) vài, mấy
· 明天是星期几?
· Ngày mai là thứ mấy?
45.
· (1) nhà, gia đình; (2) nơi ở, chỗ ở; (3) nhà, gia, chuyên gia
· 她常来我家玩儿
· Cô ấy thường qua nhà tôi chơi.
46.
· (1) kêu, gáy; (2) gọi, réo, hô hoán; (3) là, gọi là
· 你叫什么名字?
· Tên của bạn là gì?
47. 今天
· hôm nay, hiện tại
· 今天太忙了,连饭都没有吃
· Hôm nay bận quá, ngay cả cơm cũng chưa ăn.
· ngay cả 副词 甚至、连……都
48.
· chín, số chín
· 请写出第九课的生词和语法
· Hãy viết ra từ mới và ngữ pháp của bài số 9.
49.
· (1) mở, mở ra, bật lên; (2) bắt đầu; (3) phát động, tổ chức, tiến hành
· 天黑了,要开灯了。
· Trời tối rồi, phải bật đèn thôi.
50.
· (1) nhìn, xem, coi; (2) thăm hỏi, đối đãi; (3) thấy, nhận thấy
· 我从来没看过这本书
· Tôi chưa từng xem qua quyển sách này
51. 看见
· thấy, trông thấy, nhìn thấy
· 每次看见大海,我觉得心里很舒服。
· Mỗi lần trông thấy biển, trong lòng tôi đều cảm thấy rất thoải mái.
52.
· (1) cục, viên, hòn; (2) tấm, mảnh, miếng; (3) tờ, đồng
· 这件衣服一共200块钱。
· Bộ quần áo này tổng cộng 200 đồng.
53.
· (1) đến, tới; (2) từ trước tới nay; (3) xảy đến, xảy ra
· 公司派他来中国出差。
· Công ty cử anh ấy tới Trung Quốc công tác.
54. 老师
· thầy giáo, cô giáo, giáo viên
· 老师叫大家回答问题。
· Thầy giáo yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
55.
· (1) xong, kết thúc; (2) hiểu, rõ; (3) (biểu thị khả năng có thể hoặc không thể)
· 现在七点了, 应该吃晚饭了。
· Đã 7 giờ rồi, ăn cơm tối thôi.
56.
· (1) lạnh, rét; (2) yên tĩnh, im ắng, vắng lặng; (3) nguội (thức ăn)
· 韩国冬天的天气很冷。
· Thời tiết mùa đông ở Hàn Quốc rất lạnh
57.
· (1) bên trong, phía trong; (2) nơi, chỗ
· 屋子里太热了, 我去把窗户打开。
· Trong phòng nóng quá, tôi đi mở cửa sổ.
58.
· sáu, số sáu
· 秦始皇有统一六国之功。
· Tần Thủy Hoàng có công thống nhất sáu nước chư hầu.
· chư hầu 诸侯
59. 妈妈
· mẹ, má, mẫu thân
· 妈妈是这个世界上最伟大的人。
· Mẹ là người vĩ đại nhất trên thế giới này.
60.
· (1) ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi); (2) ấy à, ấy ư
· 那一本书是你的吗?
· Quyển sách kia là của bạn phải không?
61.
· mua
· 这条裙子太贵了,买不起。
· Chiếc váy này đắt quá, tôi không mua nổi.
62.
· mèo, con mèo
· 猫特别喜欢晒太阳。
· Con mèo rất thích phơi nắng.
63. 没关系
· không sao, không việc gì, đừng ngại
· 不要怕说错,即使说错了也没关系。
· Không nên sợ nói sai, cho dù có nói sai cũng không việc gì.
64. 没有
· (1) không, không có; (2) chưa, chưa từng, chưa hề
· 郊外没有高楼大厦,只有大自然的清新。
· Vùng ngoại thành không có các tòa nhà cao tầng, chỉ có sự trong lành của thiên nhiên.
65. 米饭
· cơm tẻ, cơm
· 我爱吃妈妈做的米饭。
· Tôi thích nhất là ăn cơm mẹ tôi nấu.
66. 名字
· tên (người, sự vật)
· 请问你叫什么名字?
· Xin hỏi tên của anh là gì?
67. 明天
· (1) ngày mai; (2) mai đây, tương lai
· 明天就是情人节了。
· Ngày mai là ngày lễ tình nhân rồi.
68.
· (1) nào, cái gì; (2) đâu
· 你是哪国人?
· Bạn là người nước nào?
69. 哪儿
· chỗ nào, ở đâu
· 哪儿有生命,哪儿就有期望!
· Ở đâu có sinh mệnh, ở đó có hi vọng.
70.
· (1) kia, ấy; (2) đó, đây; (3) thế, vậy
· 那本书是新买的。
· Quyển sách kia là mới mua đấy.
71.
· (1) thế, nhỉ, vậy; (2) nhé, nhỉ, đấy; (3) ư
· 阮先生,有人找你呢。
· Ông Nguyễn, có người muốn tìm ông đấy.
72.
· (1) năng lực, tài cán, tài năng; (2) có thể; (3) năng lượng
· 动物也能感到悲伤。
· Động vật cũng có thể cảm thấy đau buồn.
73.
· (1) anh, chị, bạn, cậu, cô, bác, ông, bà… (chỉ người)
· 你是我最好的朋友。
· Cậu là người bạn tốt nhất của tớ.
74.
· (1) năm; (2) tuổi; (3) thời kỳ, thời đại
· 一年共有365天。
· Một năm có tổng cộng 365 ngày
75. 女儿
· con gái
· 儿子女儿都是父母的宝贝。
· Con trai hay con gái đều là bảo bối của bố mẹ.
76. 朋友
· bạn bè, bạn, bằng hữu
· 每个人都需要有朋友。
· Ai cũng cần có bạn bè bên cạnh.
77. 漂亮
· đẹp, xinh xắn, xinh đẹp
· 几年不见,这姑娘越来越漂亮。
· Mấy năm không gặp, cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.
78. 苹果
· (1) cây táo; (2) quả táo, trái táo
· 吃苹果能让皮肤变得更美。
· Ăn táo có thể làm cho làn da trở nên đẹp hơn.
79.
· bảy, số bảy
· 什么除以七等于六?Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu?
· Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu?
80. 前面
· (1) phía trước, đằng trước; (2) phần đầu
· 前面来了一个人。
· Phía trước có một người đang tiến đến.
81.
· (1) tiền, đồng tiền; (2) khoản, khoản tiền; (3) tiền tài, tiền bạc, tiền của
· 每个月末我的钱都花光了。
· Cứ mỗi cuối tháng là tôi lại tiêu hết sạch tiền.
82.
· (1) thỉnh cầu, xin; (2) mời, xin mời, kính mời
· 我是个新手,请你们多多关照。
· Tôi là người mới, xin mọi người giúp đỡ nhiều hơn ạ.
83.
· (1) đi, rời bỏ; (2) loại trừ, gạt bỏ, mất đi; (3) ngoái, trước (chỉ thời gian)
· 她想去日本旅行。
· Cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.
84.
· (1) nhiệt; (2) nóng; (3) hoan nghênh, ưa chuộng
· 夏天的天气很热。
· Thời tiết mùa hè rất nóng.
85.
· (1) người, con người; (2) người, nhân tài
· 不尊重别人的人,不可能得到别人的尊重。
· Người không tôn trọng người khác thì không thể được người khác tôn trọng
86. 认识
· (1) nhận biết, biết; (2) nhận thức
· 我认识一个很漂亮的女同学。
· Tôi có biết một bạn nữ cùng lớp rất xinh đẹp.
87.
· (1) ba, số ba; (2) nhiều lần
· 他去了三天,还没回来。
· Anh ấy đã đi ba ngày trời nhưng vẫn chưa thấy quay về.
88. 商店
· cửa hàng, hiệu buôn
· 这家商店生意已经10年了。
· Cửa hàng này đã buôn bán được mười năm nay rồi.
89.
· (1) ở trên, bên trên, phía trên; (2) cao (đẳng cấp, chất lượng); (3) trên, trước
· 墙上贴着一副画。
· Trên tường dán một bức tranh.
90. 上午
· buổi sáng
· 公司上午8点开始工作。
· Thời gian công ty bắt đầu làm việc là tám giờ sáng.
91.
· [shǎo] (1) ít; (2) thiếu; (3) mất [shào] (1) trẻ; (2) thiếu gia, cậu ấm
· 运动太多或太少都同样的损伤体力。
· Tập luyện quá nhiều hay quá ít đều gây tổn hại đến thể lực.
92.
· ai
· 这是谁的主意?
· Đây là chủ ý của ai?
93. 什么
· (1) cái gì; (2) gì, nào
· 你喜欢做什么工作?
· Bạn thích làm công việc gì?
94.
· (1) mười, số mười; (2) hoàn toàn
· 书架上放了十本小说。
· Có mười quyển tiểu thuyết được đặt trên giá sách.
95. 时候
· (1) thời gian; (2) lúc, khi
· 现在是什么时候了?
· Bây giờ là lúc nào rồi?
96.
· (1) thì, là; (2) đúng, chính xác; (3) phải, vâng
· 爸爸是一个了不起的工人。
· Bố tôi là một người công nhân rất giỏi.
97.
· (1) sách; (2) văn kiện, giấy tờ; (3) viết chữ, ghi chép
· 这本书我读过很久了,只记得大概内容。
· Quyển sách này tôi đã đọc từ rất lâu rồi, bây giờ chỉ còn nhớ nội dung đại khái.
98.
· (1) nước; (2) sông, sông ngòi
· 水是有益健康的饮料。
· Nước là thức uống có lợi cho sức khỏe.
99. 水果
· trái cây
· 超市卖很多新鲜水果。
· Siêu thị bán rất nhiều loại trái cây tươi ngon.
100. 睡觉
· ngủ, đi ngủ
· 昨天晚上我没有做好作业就睡觉了。
· Tối hôm qua tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà thì đã ngủ mất.
101.
· (1) nói, kể; (2) giải thích; (3) ngôn luận, chủ trương
· 她说汉语说得很流利。
· Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
102.
· bốn, số bốn
· 小红这次考试在班级里排名第四。
· Kì thi lần này bạn Hồng đứng thứ tư trong lớp.
103.
· (1) năm; (2) tuổi
· 外公今年大约八十几岁了。
· Ông ngoại năm nay đã tám mươi mấy tuổi rồi.
104.
· (1) anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam); (2) khác, mặt khác, chỗ khác
· 他每天都和朋友踢足球。
· Ngày nào anh ấy cũng chơi đá bóng với bạn.
105.
· cô ấy, chị ấy, bà ấy (chỉ phái nữ)
· 她是我们班最美的女生。
· Cô ấy là bạn nữ xinh nhất trong lớp tôi.
106.
· (1) cao, lớn, to lớn; (2) quá, lắm, rất (phó từ)
· 这房间太小了。
· Căn phòng này quá nhỏ.
107. 天气
· (1) thời tiết; (2) thời gian
· 今天的天气跟昨天一样凉快。
· Thời tiết hôm nay mát mẻ giống như hôm qua.
108.
· (1) nghe; (2) nghe theo, tiếp thu ý kiến
· 昨天他看电视,连一句都听不懂。
· Hôm qua anh ấy ngồi xem ti vi nhưng đến một câu anh ấy cũng nghe không hiểu.
109. 同学
· (1) bạn học, bạn cùng lớp; (2) cùng học, học chung
· 毕业后她仍然与她的同学保持联系。
· Sau khi tốt nghiệp cô ấy và bạn cùng lớp vẫn giữ liên lạc với nhau.
110.
· này, a lô
· 喂! 你在干什么呢?
· Này, cậu đang làm gì thế?
111.
· (1) tôi, tớ, mình; (2) mình
· 我不同意他这么做。
· Tôi không đồng ý anh ấy làm như vậy.
112. 我们
· chúng tôi, chúng ta, chúng tớ
· 我们要协力保护环境。
· Chúng ta cần chung sức bảo vệ môi trường
113.
· ăm, số năm
· 他一口气吃完五个面包。
· Anh ấy liền một hơi ăn hết năm cái bánh bao.
114. 喜欢
· (1) thích, yêu mến; (2) vui, vui mừng, vui vẻ
· 小孩子总喜欢吃糖。
· Trẻ con thường thích ăn kẹo.
115.
· (1) dưới, phía dưới; (2) thấp, sau; (3) rơi, xuống, hạ
· 他刚下楼去了。
· Anh ấy vừa đi xuống lầu rồi.
116. 下午
· buổi chiều
· 老师组织同学们下午打扫卫生。
· Cô giáo tổ chức cho học sinh dọn dẹp vệ sinh vào buổi chiều.
117. 下雨
· mưa
· 今天天气闷热,怕是要下雨了。
· Hôm nay thời tiết oi bức, sợ là sắp mưa rồi.
118. 先生
· (1) ngài, thầy, tiên sinh; (2) chồng; (3) thầy, thầy giáo, thầy thuốc
· 先生,这里不允许抽烟。
· Thưa ngài, ở đây không cho phép hút thuốc.
119. 现在
· hiện tại, hiện nay, bây giờ
· 我现在必须向你告别了。
· Bây giờ tôi phải tạm biệt anh rồi.
120.
· (1) nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng; (2) muốn, định, hi vọng; (3) nhớ
· 她想到杭州去一趟。
· Cô ấy muốn đến Hàng Châu một chuyến.
121.
· (1) nhỏ, bé; (2) một chút, một lát, một tí
· 妹妹比我小一岁。
· Em gái tôi nhỏ hơn tôi một tuổi.
122. 小姐
· (1) tiểu thư; (2) cô
· 导游小姐带领游客参观长城。
· Cô hướng dẫn viên dẫn khách du lịch đi thăm quan Vạn Lý Trường Thành.
123.
· (1) một ít, một vài; (2) một chút, hơn một chút
· 妈妈去超市买些东西。
· Mẹ đi siêu thị mua một ít đồ.
124.
· (1) viết; (2) tả, miêu tả; (3) sáng tác, viết lách
· 这个词我写了好几次才记住。
· Cái từ này tôi phải viết lại mấy lần mới nhớ.
125. 谢谢
· cảm ơn, tạ ơn, cám ơn
· 谢谢你们一直陪伴着我。
· Cảm ơn các bạn đã luôn ở bên cạnh tôi.
126. 星期
· (1) ngày, thứ; (2) tuần
· 这场雨已经持续了一个星期。
· Trận mưa này đã kéo dài một tuần nay rồi.
127. 学生
· học sinh, học trò
· 凡是学生,都应该努力学习。
· Đã là học sinh thì đều cần phải gắng sức học tập.
128. 学习
· học, học tập
· 只有好好学习,才有美好的未来。
· Chỉ có chăm chỉ học tập mới có được tương lai tươi sáng
129. 学校
· trường học, nhà trường
· 学校不能只重视智育而轻视德育和体育。
· Nhà trường không thể chỉ chú trọng vào dạy kiến thức mà xem nhẹ giáo dục đạo đức và rèn luyện thể chất.
130.
· (1) một, số một, nhất; (2) đồng nhất, như nhau; (3) cả, đầy
· 冰箱里有一瓶牛奶。
· Trong tủ lạnh có một bình sữa bò.
131. 一点儿
· (1) một chút, một ít; (2) chút xíu, chút ít
· 吸烟对人的身体没有一点儿好处。
· Hút thuốc lá không có một chút lợi ích nào đối với sức khỏe con người.
132. 衣服
· quần áo, y phục
· 这套衣服你穿很合适。
· Bộ quần áo này chị mặc rất hợp.
133. 医生
· bác sĩ, thầy thuốc
· 医生使病人恢复了健康。
· Bác sĩ giúp bệnh nhân phục hồi lại sức khỏe
134. 医院
· bệnh viện, nhà thương
· 她生病了,可是她不想去医院打针。
· Cô ấy bị ốm nhưng không muốn đi bệnh viện tiêm
135. 椅子
· ghế, ghế tựa, ghế dựa
· 小猫躺在椅子上睡觉。
· Con mèo nhỏ nằm ngủ trên cái ghế.
136.
· (1) có; (2) nhờ, phiền, xin; (3) phát sinh, xuất hiện
· 宇宙中有无数颗星球。
· Trong vũ trụ có vô số các hành tinh.
137.
· (1) trăng, mặt trăng; (2) tháng
· 你每个月赚多少钱?
· Lương mỗi tháng của bạn là bao nhiêu?
138. 再见
· tạm biệt, chào tạm biệt
· 小孩子向他的奶奶挥手再见。
· Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt bà nội.
139.
· (1) tồn tại, sinh tồn, sống; (2) ở, vào; (3) đang
· 阳光照射在水面上。
· Ánh nắng chiếu rọi vào mặt nước.
140. 怎么
· (1) thế nào, sao, làm sao; (2) thế, như thế
· 他躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。
· Anh ta nằm trên giường trằn trọc mãi, thế nào cũng không sao ngủ được.
141. 怎么样
· (1) thế nào; (2) làm gì, ra làm sao
· 无论结果怎么样,我都会去努力的。
· Bất luận kết quả thế nào, tôi đều sẽ nỗ lực.
142.
· (1) đây, này; (2) này, cái này; (3) lúc này, bây giờ
· 这杯饮料是免费的。
· Cốc nước này là đồ miễn phí.
143. 中国
· Trung Quốc, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa
· 中国是一个富强的国家。
· Trung Quốc là một quốc gia giàu mạnh.
144. 中午
· buổi trưa, giữa trưa
· 中午休息一会儿,疲劳就会消除的。
· Buổi trưa nằm nghỉ một lát, mọi sự mệt mỏi đều sẽ tan biến hết.
145.
· (1) ở, cư trú, sinh sống; (2) dừng, dừng lại; (3) chắc chắn
· 住在城市有好处也有坏处。
· Sinh sống ở thành thị có điểm tốt và cũng có mặt xấu.
146. 桌子
· bàn, cái bàn
· 这桌子应该置于何处?
· Cái bàn này nên đặt ở vị trí nào?
147.
· (1) chữ, chữ viết, văn tự; (2) từ, chữ; (3) kiểu chữ, thể chữ
· 我在一分钟能打100个字。
· Trong một phút tôi có thể đánh máy được 100 chữ.
148. 昨天
· hôm qua, ngày hôm qua
· 昨天下大雨,今天仍然下大雨。
· Ngày hôm qua đã có mưa to rồi, hôm nay vẫn có mưa to.
149.
· (1) ngồi; (2) ngồi, đi, đáp; (3) giật, lún
· 坐了一天火车,两条腿都僵硬了。
· Cả một ngày ngồi trên tàu hỏa, giờ hai chân đều cứng đờ ra rồi.
150.
· (1) chế tạo, làm; (2) làm việc; (3) kết thành, tạo thành (quan hệ)
· 做什么事前都要学会思考。
· Trước khi làm việc gì đều nên học cách tính toán trước.