5000 Từ Vựng Tiếng Trung |
---|
1. 爱 · 1: yêu,yêu mến,ưa thích; 2: hay, thường hay · 他这个人很爱发脾气 · Anh ấy rất hay nổi nóng · Nổi– 爆发,升起 ,nóng– 热,激动”,一种情绪激动的状态 |
2. 八 · tám, số tám, thứ tám · 我们班有八个男学生 · Lớp chúng tôi có tám bạn học sinh nam |
3. 爸爸 · bố, cha · 她很爱她的爸爸 · Cô ấy rất yêu bố của cô ấy |
4. 杯子 · cốc, chén, ly · 这杯子上面的花纹好漂亮 · Hoa văn trên chiếc cốc này thật đẹp. |
5. 北京 · Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc) · 我们想去北京旅行 · Chúng tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh |
6. 本 · (1) tập, vở, sổ, quyển; (2) cội nguồn, căn nguyên, nguồn gốc · 桌子上有五本书 · Trên mặt bàn có năm quyển sách |
7. 不 · không, bất, phi, vô · 感冒的人不应该吃冰淇淋 · Người bị cảm cúm không nên ăn kem |
8. 不客气 · không khách sáo, đừng khách sáo · 因为这个是你特意送给我的,那我就不客气了 · Bởi vì cái này là bạn tặng riêng cho mình, nên mình sẽ không khách sáo nữa · riêng = only |
9. 菜 · món ăn, đồ ăn · 趁着他的生日,我已经准备好几道拿手的菜给他吃 · Nhân dịp sinh nhật anh ấy, tôi đã chuẩn bị mấy món sở trường cho anh ấy ăn |
10. 茶 · trà, chè · 这杯茶的味道很不错 · Hương vị của chén trà này rất tuyệt. · tuyệt– 绝妙,出色,带有强烈赞美意味 |
11. 吃 · ăn, ăn uống · 小孩子都喜欢吃蛋糕 · Trẻ con đều thích ăn bánh ngọt |
12. 出租车 · Taxi · 你知道订出租车的电话号码吗? · Bạn biết số điện thoại đặt taxi không? |
13. 打电话 · gọi điện thoại · 假如你不能来,就早点儿打电话给我 · Nếu bạn không đến được, thì phải gọi điện thoại báo cho tôi sớm |
14. 大 · (1) to, lớn, rộng; (2) rất, lắm; (3) lớn, đầu · 这件衣服有点大,请问你们有个小一点的吗? · Bộ quần áo này hơi to, xin hỏi có cái nhỏ hơn một chút không? |
15. 的 · (1) của (trợ từ, dùng sau định ngữ); (2) (đặt sau vị ngữ động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương hướng); (3) (dùng để chỉ người, vật, tình hình nào đó) [dí] (ĐÍCH): chân thực, đích thực, quả thực · 他是一个很好的人 · Anh ấy là một người rất tốt. |
16. 点 · (1) giờ; (2) chấm, điểm; (3) ít, tí, chút; (4) chỉ định, chọn · 现在已经九点了,他怎么还没来呢? · Bây giờ đã là 9 giờ rồi, tại sao anh ấy vẫn chưa đến nhỉ? |
17 . 电脑 · máy tính, máy vi tính · 今天爸爸带我去买了一台电脑 · Hôm nay bố tôi đã dẫn tôi đi mua một chiếc máy vi tính mới |
18. 电视 · (1) ti-vi; (2) truyền hình · 电视对婴儿的视力有不良影响 · Ti-vi có ảnh hưởng không tốt đến thị giác của trẻ nhỏ. · đến”在这里的意思是“对”,指明影响的对象。 |
19. 电影 · điện ảnh, phim · 这部电影真的很感人 · Bộ phim này thật sự gây xúc động cho người xem. |
20. 东西 · đồ, đồ đạc, đồ vật · 周末我最爱去超市买东西 · Vào dịp cuối tuần, tôi thích nhất là đi siêu thị mua đồ · vào dịp “在……时候”,用来表示某件事情发生在某个特定的时间或事件中。 |
21. 读 · (1) đọc, xem; (2) đi học, đến trường · 每个人都应该养成读书的习惯 · Mỗi người đều nên tự hình thành cho bản thân thói quen đọc sách. |
22. 都 · (1) đều; (2) do, vì, cũng vì; (3) thủ đô, đô thị, thành phố · 做事无论遇到什么困难,都要坚持到底 · Khi làm việc, bất kể gặp phải vấn đề gì cũng đều phải kiên trì đến cùng. |
23. 对不起 · xin lỗi · 对不起,我不是有意冒犯你的 · Xin lỗi, tôi không có ý mạo phạm đến anh. · mọc lên 动词短语,意思是“兴建、拔地而起 |
24. 多 · (1) nhiều; (2) hơn, ngoài; (3) bao nhiêu · 改革开放后,越来越多的高楼大厦出现 · Sau cải cách mở cửa, số lượng các tòa nhà cao tầng mọc lên ngày càng nhiều. |
25. 多少 · bao nhiêu, mấy · 一个排球队里有多少名队员呢? · Có bao nhiêu thành viên trong một đội bóng chuyền? |
26. 儿子 · con trai, người con · 我儿子今年十五岁了。 · Con trai tôi năm nay mười lăm tuổi rồi. |
27. 二 · hai, số hai · 二加一等于三。 · Hai cộng với một bằng ba. |
28. 饭店 · (1) khách sạn; (2) tiệm cơm, quán cơm · 这家饭店专门经营各地特色风味 · Tiệm cơm này chuyên phục vụ các món ăn nổi tiếng của các vùng miền |
29. 飞机 · máy bay, phi cơ · 从飞机上往下看,只见一片云海茫茫的景象 · Từ trên máy bay nhìn xuống, chỉ thấy cảnh tượng một biển mây mênh mông |
30. 分钟 · phút · 从我家到学校要花五分钟。 · Đi từ nhà tôi đến trường mất năm phút. |
31. 高兴 · vui vẻ, vui mừng, cao hứng · 看见我一天天进步,爸爸妈妈都很高兴 · Nhìn thấy tôi tiến bộ từng ngày, bố mẹ tôi đều rất vui mừng. |
32. 个 · (1) cái, con, quả; (2) đơn độc, cá, riêng lẻ · 请问这个蛋糕多少钱? · Xin hỏi cái bánh này giá bao nhiêu tiền vậy? |
33. 工作 · (1) làm việc; (2) việc làm, công việc; (3) nhiệm vụ, công tác · 他介绍我担任这项工作。 · Anh ấy giới thiệu cho tôi đảm nhận công việc này. |
34. 狗 · chó, con chó · 我的奶奶家里养了一条狗 · Nhà bà nội tôi có nuôi một chú chó. · 用“chú”来形容宠物,表示它被当作家庭中的一员,带有亲切感 |
35. 汉语 · Hán ngữ, tiếng Hoa, tiếng Trung Quốc · 我每天都花一个小时的时间来学习汉语。 · Mỗi ngày tôi đều dành ra một tiếng để học tiếng Trung Quốc. · dành ra 从自己的时间特意抽出一部分用于某个目的。带有一定的主动性。 |
36. 好 · (1) tốt, lành, hay; (2) lắm, quá, rất; (3) được, xong [hào] (HIẾU): thích, ham, hiếu · 你最近身体好吗? · Sức khỏe của anh gần đây vẫn tốt chứ? |
37. 号 · (1) kêu gào, thét; (2) khóc to, gào khóc [hào] (HIỆU): (1) hiệu, tên gọi; (2) số, ngày; (3) tín hiệu, dấu hiệu · 今天是几号? · Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
38. 喝 · uống, húp · 经常喝酒对身体不好 · Thường xuyên uống rượu không tốt cho sức khỏe |
39. 和 · (1) và, với, cùng; (2) hòa bình, hòa, hòa nhã; (3) hòa thuận, hài hòa · 淘宝和天猫是中国有名的两个购物网站 · Taobao và Tmall là hai website mua bán online nổi tiếng của Trung Quốc |
40. 很 · rất, lắm, hết sức · 按时睡觉是很难养成的习惯 · Đi ngủ đúng giờ là thói quen rất khó hình thành |
41. 后面 · (1) phía sau, đằng sau; (2) tiếp sau, phần sau · 阅读课文时,可以先看看后面的提示 · Khi đọc bài văn, có thể đọc trước phần gợi ý phía sau |
42. 回 · (1) về, trở về, quay lại; (2) trả lời, báo đáp; (3) lần, hồi · 很多留学生在国外都很想回家 · Rất nhiều bạn du học sinh sống tại nước ngoài đều rất muốn được trở về nhà |
43. 会 · (1) hội, họp, hợp lại; (2) tụ tập, gặp gỡ; (3) hiểu, biết, lĩnh hội · 我不会游泳 · Tôi không biết bơi |
44. 几 · (1) mấy; (2) vài, mấy · 明天是星期几? · Ngày mai là thứ mấy? |
45. 家 · (1) nhà, gia đình; (2) nơi ở, chỗ ở; (3) nhà, gia, chuyên gia · 她常来我家玩儿 · Cô ấy thường qua nhà tôi chơi. |
46. 叫 · (1) kêu, gáy; (2) gọi, réo, hô hoán; (3) là, gọi là · 你叫什么名字? · Tên của bạn là gì? |
47. 今天 · hôm nay, hiện tại · 今天太忙了,连饭都没有吃 · Hôm nay bận quá, ngay cả cơm cũng chưa ăn. · ngay cả 副词 甚至、连……都 |
48. 九 · chín, số chín · 请写出第九课的生词和语法 · Hãy viết ra từ mới và ngữ pháp của bài số 9. |
49. 开 · (1) mở, mở ra, bật lên; (2) bắt đầu; (3) phát động, tổ chức, tiến hành · 天黑了,要开灯了。 · Trời tối rồi, phải bật đèn thôi. |
50. 看 · (1) nhìn, xem, coi; (2) thăm hỏi, đối đãi; (3) thấy, nhận thấy · 我从来没看过这本书 · Tôi chưa từng xem qua quyển sách này |
51. 看见 · thấy, trông thấy, nhìn thấy · 每次看见大海,我觉得心里很舒服。 · Mỗi lần trông thấy biển, trong lòng tôi đều cảm thấy rất thoải mái. |
52. 块 · (1) cục, viên, hòn; (2) tấm, mảnh, miếng; (3) tờ, đồng · 这件衣服一共200块钱。 · Bộ quần áo này tổng cộng 200 đồng. |
53. 来 · (1) đến, tới; (2) từ trước tới nay; (3) xảy đến, xảy ra · 公司派他来中国出差。 · Công ty cử anh ấy tới Trung Quốc công tác. |
54. 老师 · thầy giáo, cô giáo, giáo viên · 老师叫大家回答问题。 · Thầy giáo yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi. |
55. 了 · (1) xong, kết thúc; (2) hiểu, rõ; (3) (biểu thị khả năng có thể hoặc không thể) · 现在七点了, 应该吃晚饭了。 · Đã 7 giờ rồi, ăn cơm tối thôi. |
56. 冷 · (1) lạnh, rét; (2) yên tĩnh, im ắng, vắng lặng; (3) nguội (thức ăn) · 韩国冬天的天气很冷。 · Thời tiết mùa đông ở Hàn Quốc rất lạnh |
57. 里 · (1) bên trong, phía trong; (2) nơi, chỗ · 屋子里太热了, 我去把窗户打开。 · Trong phòng nóng quá, tôi đi mở cửa sổ. |
58. 六 · sáu, số sáu · 秦始皇有统一六国之功。 · Tần Thủy Hoàng có công thống nhất sáu nước chư hầu. · chư hầu 诸侯 |
59. 妈妈 · mẹ, má, mẫu thân · 妈妈是这个世界上最伟大的人。 · Mẹ là người vĩ đại nhất trên thế giới này. |
60. 吗 · (1) ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi); (2) ấy à, ấy ư · 那一本书是你的吗? · Quyển sách kia là của bạn phải không? |
61. 买 · mua · 这条裙子太贵了,买不起。 · Chiếc váy này đắt quá, tôi không mua nổi. |
62. 猫 · mèo, con mèo · 猫特别喜欢晒太阳。 · Con mèo rất thích phơi nắng. |
63. 没关系 · không sao, không việc gì, đừng ngại · 不要怕说错,即使说错了也没关系。 · Không nên sợ nói sai, cho dù có nói sai cũng không việc gì. |
64. 没有 · (1) không, không có; (2) chưa, chưa từng, chưa hề · 郊外没有高楼大厦,只有大自然的清新。 · Vùng ngoại thành không có các tòa nhà cao tầng, chỉ có sự trong lành của thiên nhiên. |
65. 米饭 · cơm tẻ, cơm · 我爱吃妈妈做的米饭。 · Tôi thích nhất là ăn cơm mẹ tôi nấu. |
66. 名字 · tên (người, sự vật) · 请问你叫什么名字? · Xin hỏi tên của anh là gì? |
67. 明天 · (1) ngày mai; (2) mai đây, tương lai · 明天就是情人节了。 · Ngày mai là ngày lễ tình nhân rồi. |
68. 哪 · (1) nào, cái gì; (2) đâu · 你是哪国人? · Bạn là người nước nào? |
69. 哪儿 · chỗ nào, ở đâu · 哪儿有生命,哪儿就有期望! · Ở đâu có sinh mệnh, ở đó có hi vọng. |
70. 那 · (1) kia, ấy; (2) đó, đây; (3) thế, vậy · 那本书是新买的。 · Quyển sách kia là mới mua đấy. |
71. 呢 · (1) thế, nhỉ, vậy; (2) nhé, nhỉ, đấy; (3) ư · 阮先生,有人找你呢。 · Ông Nguyễn, có người muốn tìm ông đấy. |
72. 能 · (1) năng lực, tài cán, tài năng; (2) có thể; (3) năng lượng · 动物也能感到悲伤。 · Động vật cũng có thể cảm thấy đau buồn. |
73. 你 · (1) anh, chị, bạn, cậu, cô, bác, ông, bà… (chỉ người) · 你是我最好的朋友。 · Cậu là người bạn tốt nhất của tớ. |
74. 年 · (1) năm; (2) tuổi; (3) thời kỳ, thời đại · 一年共有365天。 · Một năm có tổng cộng 365 ngày |
75. 女儿 · con gái · 儿子女儿都是父母的宝贝。 · Con trai hay con gái đều là bảo bối của bố mẹ. |
76. 朋友 · bạn bè, bạn, bằng hữu · 每个人都需要有朋友。 · Ai cũng cần có bạn bè bên cạnh. |
77. 漂亮 · đẹp, xinh xắn, xinh đẹp · 几年不见,这姑娘越来越漂亮。 · Mấy năm không gặp, cô ấy càng ngày càng xinh đẹp. |
78. 苹果 · (1) cây táo; (2) quả táo, trái táo · 吃苹果能让皮肤变得更美。 · Ăn táo có thể làm cho làn da trở nên đẹp hơn. |
79. 七 · bảy, số bảy · 什么除以七等于六?Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu? · Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu? |
80. 前面 · (1) phía trước, đằng trước; (2) phần đầu · 前面来了一个人。 · Phía trước có một người đang tiến đến. |
81. 钱 · (1) tiền, đồng tiền; (2) khoản, khoản tiền; (3) tiền tài, tiền bạc, tiền của · 每个月末我的钱都花光了。 · Cứ mỗi cuối tháng là tôi lại tiêu hết sạch tiền. |
82. 请 · (1) thỉnh cầu, xin; (2) mời, xin mời, kính mời · 我是个新手,请你们多多关照。 · Tôi là người mới, xin mọi người giúp đỡ nhiều hơn ạ. |
83. 去 · (1) đi, rời bỏ; (2) loại trừ, gạt bỏ, mất đi; (3) ngoái, trước (chỉ thời gian) · 她想去日本旅行。 · Cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản. |
84. 热 · (1) nhiệt; (2) nóng; (3) hoan nghênh, ưa chuộng · 夏天的天气很热。 · Thời tiết mùa hè rất nóng. |
85. 人 · (1) người, con người; (2) người, nhân tài · 不尊重别人的人,不可能得到别人的尊重。 · Người không tôn trọng người khác thì không thể được người khác tôn trọng |
86. 认识 · (1) nhận biết, biết; (2) nhận thức · 我认识一个很漂亮的女同学。 · Tôi có biết một bạn nữ cùng lớp rất xinh đẹp. |
87. 三 · (1) ba, số ba; (2) nhiều lần · 他去了三天,还没回来。 · Anh ấy đã đi ba ngày trời nhưng vẫn chưa thấy quay về. |
88. 商店 · cửa hàng, hiệu buôn · 这家商店生意已经10年了。 · Cửa hàng này đã buôn bán được mười năm nay rồi. |
89. 上 · (1) ở trên, bên trên, phía trên; (2) cao (đẳng cấp, chất lượng); (3) trên, trước · 墙上贴着一副画。 · Trên tường dán một bức tranh. |
90. 上午 · buổi sáng · 公司上午8点开始工作。 · Thời gian công ty bắt đầu làm việc là tám giờ sáng. |
91. 少 · [shǎo] (1) ít; (2) thiếu; (3) mất [shào] (1) trẻ; (2) thiếu gia, cậu ấm · 运动太多或太少都同样的损伤体力。 · Tập luyện quá nhiều hay quá ít đều gây tổn hại đến thể lực. |
92. 谁 · ai · 这是谁的主意? · Đây là chủ ý của ai? |
93. 什么 · (1) cái gì; (2) gì, nào · 你喜欢做什么工作? · Bạn thích làm công việc gì? |
94. 十 · (1) mười, số mười; (2) hoàn toàn · 书架上放了十本小说。 · Có mười quyển tiểu thuyết được đặt trên giá sách. |
95. 时候 · (1) thời gian; (2) lúc, khi · 现在是什么时候了? · Bây giờ là lúc nào rồi? |
96. 是 · (1) thì, là; (2) đúng, chính xác; (3) phải, vâng · 爸爸是一个了不起的工人。 · Bố tôi là một người công nhân rất giỏi. |
97. 书 · (1) sách; (2) văn kiện, giấy tờ; (3) viết chữ, ghi chép · 这本书我读过很久了,只记得大概内容。 · Quyển sách này tôi đã đọc từ rất lâu rồi, bây giờ chỉ còn nhớ nội dung đại khái. |
98. 水 · (1) nước; (2) sông, sông ngòi · 水是有益健康的饮料。 · Nước là thức uống có lợi cho sức khỏe. |
99. 水果 · trái cây · 超市卖很多新鲜水果。 · Siêu thị bán rất nhiều loại trái cây tươi ngon. |
100. 睡觉 · ngủ, đi ngủ · 昨天晚上我没有做好作业就睡觉了。 · Tối hôm qua tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà thì đã ngủ mất. |
101. 说 · (1) nói, kể; (2) giải thích; (3) ngôn luận, chủ trương · 她说汉语说得很流利。 · Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát. |
102. 四 · bốn, số bốn · 小红这次考试在班级里排名第四。 · Kì thi lần này bạn Hồng đứng thứ tư trong lớp. |
103. 岁 · (1) năm; (2) tuổi · 外公今年大约八十几岁了。 · Ông ngoại năm nay đã tám mươi mấy tuổi rồi. |
104. 他 · (1) anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam); (2) khác, mặt khác, chỗ khác · 他每天都和朋友踢足球。 · Ngày nào anh ấy cũng chơi đá bóng với bạn. |
105. 她 · cô ấy, chị ấy, bà ấy (chỉ phái nữ) · 她是我们班最美的女生。 · Cô ấy là bạn nữ xinh nhất trong lớp tôi. |
106. 太 · (1) cao, lớn, to lớn; (2) quá, lắm, rất (phó từ) · 这房间太小了。 · Căn phòng này quá nhỏ. |
107. 天气 · (1) thời tiết; (2) thời gian · 今天的天气跟昨天一样凉快。 · Thời tiết hôm nay mát mẻ giống như hôm qua. |
108. 听 · (1) nghe; (2) nghe theo, tiếp thu ý kiến · 昨天他看电视,连一句都听不懂。 · Hôm qua anh ấy ngồi xem ti vi nhưng đến một câu anh ấy cũng nghe không hiểu. |
109. 同学 · (1) bạn học, bạn cùng lớp; (2) cùng học, học chung · 毕业后她仍然与她的同学保持联系。 · Sau khi tốt nghiệp cô ấy và bạn cùng lớp vẫn giữ liên lạc với nhau. |
110. 喂 · này, a lô · 喂! 你在干什么呢? · Này, cậu đang làm gì thế? |
111. 我 · (1) tôi, tớ, mình; (2) mình · 我不同意他这么做。 · Tôi không đồng ý anh ấy làm như vậy. |
112. 我们 · chúng tôi, chúng ta, chúng tớ · 我们要协力保护环境。 · Chúng ta cần chung sức bảo vệ môi trường |
113. 五 · ăm, số năm · 他一口气吃完五个面包。 · Anh ấy liền một hơi ăn hết năm cái bánh bao. |
114. 喜欢 · (1) thích, yêu mến; (2) vui, vui mừng, vui vẻ · 小孩子总喜欢吃糖。 · Trẻ con thường thích ăn kẹo. |
115. 下 · (1) dưới, phía dưới; (2) thấp, sau; (3) rơi, xuống, hạ · 他刚下楼去了。 · Anh ấy vừa đi xuống lầu rồi. |
116. 下午 · buổi chiều · 老师组织同学们下午打扫卫生。 · Cô giáo tổ chức cho học sinh dọn dẹp vệ sinh vào buổi chiều. |
117. 下雨 · mưa · 今天天气闷热,怕是要下雨了。 · Hôm nay thời tiết oi bức, sợ là sắp mưa rồi. |
118. 先生 · (1) ngài, thầy, tiên sinh; (2) chồng; (3) thầy, thầy giáo, thầy thuốc · 先生,这里不允许抽烟。 · Thưa ngài, ở đây không cho phép hút thuốc. |
119. 现在 · hiện tại, hiện nay, bây giờ · 我现在必须向你告别了。 · Bây giờ tôi phải tạm biệt anh rồi. |
120. 想 · (1) nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng; (2) muốn, định, hi vọng; (3) nhớ · 她想到杭州去一趟。 · Cô ấy muốn đến Hàng Châu một chuyến. |
121. 小 · (1) nhỏ, bé; (2) một chút, một lát, một tí · 妹妹比我小一岁。 · Em gái tôi nhỏ hơn tôi một tuổi. |
122. 小姐 · (1) tiểu thư; (2) cô · 导游小姐带领游客参观长城。 · Cô hướng dẫn viên dẫn khách du lịch đi thăm quan Vạn Lý Trường Thành. |
123. 些 · (1) một ít, một vài; (2) một chút, hơn một chút · 妈妈去超市买些东西。 · Mẹ đi siêu thị mua một ít đồ. |
124. 写 · (1) viết; (2) tả, miêu tả; (3) sáng tác, viết lách · 这个词我写了好几次才记住。 · Cái từ này tôi phải viết lại mấy lần mới nhớ. |
125. 谢谢 · cảm ơn, tạ ơn, cám ơn · 谢谢你们一直陪伴着我。 · Cảm ơn các bạn đã luôn ở bên cạnh tôi. |
126. 星期 · (1) ngày, thứ; (2) tuần · 这场雨已经持续了一个星期。 · Trận mưa này đã kéo dài một tuần nay rồi. |
127. 学生 · học sinh, học trò · 凡是学生,都应该努力学习。 · Đã là học sinh thì đều cần phải gắng sức học tập. |
128. 学习 · học, học tập · 只有好好学习,才有美好的未来。 · Chỉ có chăm chỉ học tập mới có được tương lai tươi sáng |
129. 学校 · trường học, nhà trường · 学校不能只重视智育而轻视德育和体育。 · Nhà trường không thể chỉ chú trọng vào dạy kiến thức mà xem nhẹ giáo dục đạo đức và rèn luyện thể chất. |
130. 一 · (1) một, số một, nhất; (2) đồng nhất, như nhau; (3) cả, đầy · 冰箱里有一瓶牛奶。 · Trong tủ lạnh có một bình sữa bò. |
131. 一点儿 · (1) một chút, một ít; (2) chút xíu, chút ít · 吸烟对人的身体没有一点儿好处。 · Hút thuốc lá không có một chút lợi ích nào đối với sức khỏe con người. |
132. 衣服 · quần áo, y phục · 这套衣服你穿很合适。 · Bộ quần áo này chị mặc rất hợp. |
133. 医生 · bác sĩ, thầy thuốc · 医生使病人恢复了健康。 · Bác sĩ giúp bệnh nhân phục hồi lại sức khỏe |
134. 医院 · bệnh viện, nhà thương · 她生病了,可是她不想去医院打针。 · Cô ấy bị ốm nhưng không muốn đi bệnh viện tiêm |
135. 椅子 · ghế, ghế tựa, ghế dựa · 小猫躺在椅子上睡觉。 · Con mèo nhỏ nằm ngủ trên cái ghế. |
136. 有 · (1) có; (2) nhờ, phiền, xin; (3) phát sinh, xuất hiện · 宇宙中有无数颗星球。 · Trong vũ trụ có vô số các hành tinh. |
137. 月 · (1) trăng, mặt trăng; (2) tháng · 你每个月赚多少钱? · Lương mỗi tháng của bạn là bao nhiêu? |
138. 再见 · tạm biệt, chào tạm biệt · 小孩子向他的奶奶挥手再见。 · Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt bà nội. |
139. 在 · (1) tồn tại, sinh tồn, sống; (2) ở, vào; (3) đang · 阳光照射在水面上。 · Ánh nắng chiếu rọi vào mặt nước. |
140. 怎么 · (1) thế nào, sao, làm sao; (2) thế, như thế · 他躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。 · Anh ta nằm trên giường trằn trọc mãi, thế nào cũng không sao ngủ được. |
141. 怎么样 · (1) thế nào; (2) làm gì, ra làm sao · 无论结果怎么样,我都会去努力的。 · Bất luận kết quả thế nào, tôi đều sẽ nỗ lực. |
142. 这 · (1) đây, này; (2) này, cái này; (3) lúc này, bây giờ · 这杯饮料是免费的。 · Cốc nước này là đồ miễn phí. |
143. 中国 · Trung Quốc, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa · 中国是一个富强的国家。 · Trung Quốc là một quốc gia giàu mạnh. |
144. 中午 · buổi trưa, giữa trưa · 中午休息一会儿,疲劳就会消除的。 · Buổi trưa nằm nghỉ một lát, mọi sự mệt mỏi đều sẽ tan biến hết. |
145. 住 · (1) ở, cư trú, sinh sống; (2) dừng, dừng lại; (3) chắc chắn · 住在城市有好处也有坏处。 · Sinh sống ở thành thị có điểm tốt và cũng có mặt xấu. |
146. 桌子 · bàn, cái bàn · 这桌子应该置于何处? · Cái bàn này nên đặt ở vị trí nào? |
147. 字 · (1) chữ, chữ viết, văn tự; (2) từ, chữ; (3) kiểu chữ, thể chữ · 我在一分钟能打100个字。 · Trong một phút tôi có thể đánh máy được 100 chữ. |
148. 昨天 · hôm qua, ngày hôm qua · 昨天下大雨,今天仍然下大雨。 · Ngày hôm qua đã có mưa to rồi, hôm nay vẫn có mưa to. |
149. 坐 · (1) ngồi; (2) ngồi, đi, đáp; (3) giật, lún · 坐了一天火车,两条腿都僵硬了。 · Cả một ngày ngồi trên tàu hỏa, giờ hai chân đều cứng đờ ra rồi. |
150. 做 · (1) chế tạo, làm; (2) làm việc; (3) kết thành, tạo thành (quan hệ) · 做什么事前都要学会思考。 · Trước khi làm việc gì đều nên học cách tính toán trước. |